AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độc lập đài loan" tiếng Trung là 台独 (Tái dú)

“độc lập đài loan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

台独 phồn thể 台獨

Tái dú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Độc lập Đài Loan; (của Đài Loan) tuyên bố độc lập

Từng chữ: 台 (thai) 獨 (độc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.