AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đọc khẩu hình" tiếng Trung là 唇读 (chún dú)

“đọc khẩu hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

唇读 phồn thể 唇讀

chún dú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đọc khẩu hình; đọc môi

Từng chữ: 唇 (thần) 讀 (độc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.