"dốc hết túi" tiếng Trung là 倾囊 (qīng náng)
“dốc hết túi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
倾囊
phồn thể 傾囊
qīng náng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
경낭
gyeongnang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dốc hết túi; (nghĩa bóng) cho đi mọi thứ mình có (để giúp)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.