"dốc hết sức" tiếng Trung là 浑身解数 (hún shēn xiè shù)
“dốc hết sức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
浑身解数
phồn thể 渾身解數
hún shēn xiè shù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dốc hết sức; dồn toàn lực; làm hết mình; cũng đọc là [hun2 shen1 jie3 shu4]
Từng chữ: 渾 (hồn) 身 (thân) 解 (giải) 數 (số)
Cách nói khác: 倾力 qīng lì; 使尽 shǐ jìn · 사진; 尽心尽力 jìn xīn jìn lì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.