AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độc ác và giả dối" tiếng Trung là 佛口蛇心 (fó kǒu shé xīn)

“độc ác và giả dối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

佛口蛇心

fó kǒu shé xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: miệng Phật tâm rắn (thành ngữ); hai mặt; độc ác và giả dối

Từng chữ: 佛 (phật) 口 (khẩu) 蛇 (xà) 心 (tâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.