"doanh thu" tiếng Trung là 营收 (yíng shōu)
“doanh thu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
营收
phồn thể 營收
yíng shōu · Hán Việt: doanh thu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
영수
yeongsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: doanh số; thu nhập; doanh thu
Cách nói khác: 营业收入 yíng yè shōu rù · 영업수입; 收入 shōu rù · 수입; 周转 zhōu zhuǎn · 주전; 销售额 xiāo shòu é; 营业额 yíng yè é · 영업액;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.