"đoạn trước" tiếng Trung là 前段 (qián duàn), tiếng Nhật 前段
“đoạn trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qián duàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전단
jeondan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
前段
ぜんだん · từ thông dụng
Nghĩa: phần phía trước (của một vật); phần đầu (của một sự kiện); đoạn trước
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.