"đoàn ngựa thồ hàng" tiếng Trung là 马队 (mǎ duì)
“đoàn ngựa thồ hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
马队
phồn thể 馬隊
mǎ duì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
마대
madae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kỵ binh; đoàn ngựa thồ hàng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.