AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đoàn lữ hành" tiếng Trung là 商队 (shāng duì)

“đoàn lữ hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

商队 phồn thể 商隊

shāng duì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상대
sangdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

商隊
しょうたい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đoàn lữ hành

Từng chữ: 商 (thương) 隊 (đội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.