AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đoàn diễn" tiếng Trung là 演员阵容 (yǎn yuán zhèn róng)

“đoàn diễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

演员阵容 phồn thể 演員陣容

yǎn yuán zhèn róng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

연원진용
yeonwonjinyong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dàn diễn viên (của một bộ phim, v.v.); đội hình biểu diễn; đoàn diễn

Từng chữ: 演 (diễn) 員 (viên) 陣 (trận) 容 (dung)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.