AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đổ xuống ào ào" tiếng Trung là 倾泻 (qīng xiè)

“đổ xuống ào ào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

倾泻 phồn thể 傾瀉

qīng xiè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경사
gyeongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

傾瀉
けいしゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đổ xuống ào ào

Từng chữ: 傾 (khuynh) 瀉 (tả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.