"đồ vật" tiếng Trung là 东西 (dōng xi), tiếng Nhật 東西
“đồ vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
东西
phồn thể 東西
dōng xi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
동서
dongseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
東西
とうざい · từ thông dụng
Nghĩa: đồ vật; thứ; người
Cách nói khác: 物件 wù jiàn · 물건; 阿物儿 ā wù r · 아물아; 玩意 wán yì · 완의;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.