AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồ uống lạnh" tiếng Trung là 冷饮 (lěng yǐn)

“đồ uống lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冷饮 phồn thể 冷飲

lěng yǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồ uống lạnh

Từng chữ: 冷 (lạnh) 飲 (ẩm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.