AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồ uống" tiếng Trung là 饮料 (yǐn liào), tiếng Nhật 飲料

“đồ uống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

饮料 phồn thể 飲料

yǐn liào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

음료
eumryo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

飲料
いんりょう · từ thông dụng

Nghĩa: đồ uống; nước giải khát

Từng chữ: 飲 (ẩm) 料 (liệu)

Cách nói khác: 酒水 jiǔ shuǐ · 주수; 饮品 yǐn pǐn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.