AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"do thái giáo" tiếng Trung là 犹太教 (Yóu tài jiào)

“do thái giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

犹太教 phồn thể 猶太教

Yóu tài jiào · Hán Việt: do thái giáo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Do Thái giáo

Từng chữ: 猶 (do) 太 (thái) 教 (giáo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.