AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độ phân giải cao" tiếng Trung là 高分辨率 (gāo fēn biàn lǜ)

“độ phân giải cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

高分辨率

gāo fēn biàn lǜ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: độ phân giải cao

Từng chữ: 高 (cao) 分 (phân) 辨 (biện) 率 (suất)

Cách nói khác: 高清晰度 gāo qīng xī dù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.