AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độ nhám giấy nhám" tiếng Trung là 目数 (mù shù)

“độ nhám giấy nhám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

目数 phồn thể 目數

mù shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

目数
めかず
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kích thước mắt lưới; độ nhám giấy nhám

Từng chữ: 目 (mục) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.