AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồ nghi lễ" tiếng Trung là 彝器 (yí qì)

“đồ nghi lễ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

彝器 phồn thể 彞器

yí qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồ nghi lễ; bình thờ

Từng chữ: 彞 (di) 器 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.