AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đỗ mục" tiếng Trung là 杜牧 (Dù Mù)

“đỗ mục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

杜牧

Dù Mù · Hán Việt: đỗ mục

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

두목
dumok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đỗ Mục (803-852), nhà thơ thời nhà Đường

Từng chữ: 杜 (đỗ) 牧 (mục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.