AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đỗ máy bay" tiếng Trung là 停机 (tíng jī)

“đỗ máy bay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

停机 phồn thể 停機

tíng jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정기
jeonggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (máy móc) ngừng; dừng hoạt động; đỗ máy bay; quay xong (chương trình TV, v.v.)

Từng chữ: 停 (đình) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.