AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đô la hoa kỳ" tiếng Trung là 美元 (Měi yuán)

“đô la hoa kỳ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

美元

Měi yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đô la Mỹ; đô la Hoa Kỳ

Từng chữ: 美 (mỉ) 元 (nguyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.