"đồ họa kỹ thuật" tiếng Trung là 工程图 (gōng chéng tú)
“đồ họa kỹ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
工程图
phồn thể 工程圖
gōng chéng tú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đồ họa kỹ thuật; bản vẽ kỹ thuật
Từng chữ: 工 (công) 程 (trình) 圖 (đồ)
Cách nói khác: 工程图学 gōng chéng tú xué;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.