AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồ họa động" tiếng Trung là 动态图形 (dòng tài tú xíng)

“đồ họa động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

动态图形 phồn thể 動態圖形

dòng tài tú xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồ họa động; hoạt hình

Từng chữ: 動 (động) 態 (thái) 圖 (đồ) 形 (hình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.