AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồ giả mạo" tiếng Trung là 冒牌货 (mào pái huò)

“đồ giả mạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冒牌货 phồn thể 冒牌貨

mào pái huò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

모패화
mopaehwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hàng giả; hàng nhái; đồ giả mạo

Từng chữ: 冒 (mạo) 牌 (bài) 貨 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.