AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồ dùng hàng ngày" tiếng Trung là 日用品 (rì yòng pǐn), tiếng Nhật 日用品

“đồ dùng hàng ngày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

日用品

rì yòng pǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일용품
ilyongpum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

日用品
にちようひん · từ thông dụng

Nghĩa: đồ dùng hàng ngày

Từng chữ: 日 (nhật) 用 (dụng) 品 (phẩm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.