"đồ dùng" tiếng Trung là 用品 (yòng pǐn), tiếng Nhật 用品
“đồ dùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yòng pǐn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
용품
yongpum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
用品
ようひん · từ thông dụng
Nghĩa: đồ dùng; sản phẩm; hàng hóa
Cách nói khác: 家什 jiā shi · 가십; 工具 gōng jù · 공구; 器物 qì wù · 기물; 器具 qì jù · 기구; 用具 yòng jù · 용구;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.