AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dỗ dành" tiếng Trung là 哄劝 (hǒng quàn)

“dỗ dành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

哄劝 phồn thể 哄勸

hǒng quàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dỗ dành

Từng chữ: 哄 (họng) 勸 (khuyến)

Cách nói khác: 哄诱 hǒng yòu; 哫 zú; 连哄带骗 lián hǒng dài piàn; 哄 hǒng; 抚慰 fǔ wèi · 무위;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.