AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dỏ dãi mong chờ" tiếng Trung là 齿颊生香 (chǐ jiá shēng xiāng)

“dỏ dãi mong chờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

齿颊生香 phồn thể 齒頰生香

chǐ jiá shēng xiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: cảm thấy mùi vị trong miệng (thành ngữ); nghĩa bóng: chảy nước miếng; dỏ dãi mong chờ

Từng chữ: 齒 (xỉ) 頰 (giáp) 生 (sinh) 香 (hương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.