AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độ dài cuộc đời" tiếng Trung là 年寿 (nián shòu)

“độ dài cuộc đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

年寿 phồn thể 年壽

nián shòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: độ dài cuộc đời; tuổi thọ

Từng chữ: 年 (nên) 壽 (thọ)

Cách nói khác: 寿限 shòu xiàn · 수한;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.