AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồ cổ" tiếng Trung là 古物 (gǔ wù), tiếng Nhật 古物

“đồ cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

古物

gǔ wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고물
gomul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

古物
ふるもの · từ thông dụng

Nghĩa: đồ cổ

Từng chữ: 古 (cổ) 物 (vật)

Cách nói khác: 古董 gǔ dǒng · 고동; 古玩 gǔ wán · 고완; 琦 qí; 清玩 qīng wán;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.