AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồ chơi tình dục" tiếng Trung là 健慰器 (jiàn wèi qì)

“đồ chơi tình dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

健慰器

jiàn wèi qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

건위기
geonwigi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồ chơi tình dục

Từng chữ: 健 (kiện) 慰 (ủi) 器 (khí)

Cách nói khác: 性玩物 xìng wán wù; 情趣玩具 qíng qù wán jù · 정취완구; 情趣用品 qíng qù yòng pǐn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.