"đồ chơi mềm" tiếng Trung là 毛绒玩具 (máo róng wán jù)
“đồ chơi mềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
毛绒玩具
phồn thể 毛絨玩具
máo róng wán jù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
모융완구
moyungwangu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đồ chơi nhồi bông; đồ chơi mềm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.