AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồ chó đẻ" tiếng Trung là 王八蛋 (wáng bā dàn)

“đồ chó đẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

王八蛋

wáng bā dàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồ khốn nạn; đồ chó đẻ

Từng chữ: 王 (vương) 八 (bát) 蛋 (đản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.