AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độ cao thấp" tiếng Trung là 低空 (dī kōng), tiếng Nhật 低空

“độ cao thấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

低空

dī kōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

저공
jeogong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

低空
ていくう · từ thông dụng

Nghĩa: độ cao thấp

Từng chữ: 低 (đây) 空 (không)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.