AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độ cao" tiếng Trung là 标高 (biāo gāo), tiếng Nhật 標高

“độ cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

标高 phồn thể 標高

biāo gāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

표고
pyogo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

標高
ひょうこう · từ thông dụng

Nghĩa: độ cao; mức độ

Từng chữ: 標 (bêu) 高 (cao)

Cách nói khác: 高度 gāo dù · 고도; 海拔 hǎi bá · 해발; 高处 gāo chù · 고처;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.