AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồ bơi giữ nhiệt" tiếng Trung là 潜水服 (qián shuǐ fú)

“đồ bơi giữ nhiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

潜水服 phồn thể 潛水服

qián shuǐ fú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

잠수복
jamsubok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

潜水服
せんすいふく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bộ đồ lặn; đồ bơi giữ nhiệt

Từng chữ: 潛 (tiềm) 水 (thuỷ) 服 (phục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.