AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đổ bộ đường biển" tiếng Trung là 抢滩 (qiǎng tān)

“đổ bộ đường biển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抢滩 phồn thể 搶灘

qiǎng tān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đổ bộ đường biển; chiếm đầu cầu; giành chỗ đứng (trong thị trường mới)

Từng chữ: 搶 (thương) 灘 (than)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.