AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đổ bộ" tiếng Trung là 登陆 (dēng lù)

“đổ bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

登陆 phồn thể 登陸

dēng lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đổ bộ; lên bờ; đổ bộ (của bão, v.v.); đăng nhập (cách dùng sai thường gặp của 登錄|登录[deng1 lu4])

Từng chữ: 登 (đăng) 陸 (lục)

Cách nói khác: 来袭 lái xí · 내습;

Có phải bạn tìm “dỡ bỏ”?

拆毁 phồn thể 拆毀

chāi huǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phá hủy; dỡ bỏ

Từng chữ: 拆 (tháo) 毀 (huỷ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.