"dioxin" tiếng Trung là 二𫫇英 (èr è yīng)
“dioxin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
二𫫇英
phồn thể 二噁英
èr è yīng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
이악영
iakyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dioxin
Từng chữ: 二 (nhì) 噁 (ạc) 英 (anh)
Cách nói khác: 二恶英 èr è yīng · 이악영;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.