"điốt quang" tiếng Trung là 光二极管 (guāng èr jí guǎn)
“điốt quang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
光二极管
phồn thể 光二極管
guāng èr jí guǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
광이극관
gwangigeukgwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: điốt quang; điốt phát sáng (LED)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.