AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"định tính" tiếng Trung là 定性 (dìng xìng)

“định tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

定性

dìng xìng · Hán Việt: định tính

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정성
jeongseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

定性
ていせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: xác định tính chất (của cái gì đó); xác định thành phần hoá học (của chất nào đó); định tính

Từng chữ: 定 (định) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.