AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đinh sửu" tiếng Trung là 丁丑 (dīng chǒu)

“đinh sửu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

丁丑

dīng chǒu · Hán Việt: đinh sửu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

丁丑
ひのとのうし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: năm thứ mười bốn Đinh Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1997 hoặc 2057

Từng chữ: 丁 (đinh) 丑 (sửu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.