AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"định lý phần dư" tiếng Trung là 剩余定理 (shèng yú dìng lǐ)

“định lý phần dư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

剩余定理 phồn thể 剩餘定理

shèng yú dìng lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: định lý phần dư

Từng chữ: 剩 (thặng) 餘 (dư) 定 (định) 理 (lí)

Cách nói khác: 余数定理 yú shù dìng lǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.