AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"định luật sin" tiếng Trung là 正弦定理 (zhèng xián dìng lǐ)

“định luật sin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

正弦定理

zhèng xián dìng lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: định luật sin

Từng chữ: 正 (chính) 弦 (huyền) 定 (định) 理 (lí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.