AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"định hướng" tiếng Trung là 定向 (dìng xiàng)

“định hướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

定向

dìng xiàng · Hán Việt: định hướng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정향
jeonghyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: định hướng; có tính hướng dẫn; được hướng dẫn; môn định hướng

Từng chữ: 定 (định) 向 (hướng)

Cách nói khác: 定位 dìng wèi · 정위; 导向 dǎo xiàng · 도향; 倾向 qīng xiàng · 경향; 辅导 fǔ dǎo · 보도; 倾向性 qīng xiàng xìng;

Có phải bạn tìm “đỉnh hương”?

香炉 phồn thể 香爐

xiāng lú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

향로
hyangro · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

香炉
こうろ · từ thông dụng

Nghĩa: lư hương (để đốt nhang); bình xông hương; đỉnh hương

Từng chữ: 香 (hương) 爐 (lò)

Có phải bạn tìm “đinh hương”?

丁香

dīng xiāng · Hán Việt: đinh hương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정향
jeonghyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

丁香
ちょうこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cây tử đinh hương (Syringa spp); đinh hương (Syzygium aromaticum)

Từng chữ: 丁 (đinh) 香 (hương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.