"đỉnh cao" tiếng Trung là 极致 (jí zhì), tiếng Nhật 極致
“đỉnh cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
极致
phồn thể 極致
jí zhì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
극치
geukchi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
極致
きょくち · từ thông dụng
Nghĩa: đỉnh cao; tột đỉnh; tuyệt đỉnh
Cách nói khác: 岌 jí; 最佳 zuì jiā · 최가; 高峰 gāo fēng · 고봉; 全盛 quán shèng · 전성;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.