AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"diêu văn nguyên" tiếng Trung là 姚文元 (Yáo Wén yuán)

“diêu văn nguyên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

姚文元

Yáo Wén yuán · Hán Việt: diêu văn nguyên

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Diêu Văn Nguyên (1931-2005), một trong Tứ nhân bang

Từng chữ: 姚 (diêu) 文 (văn) 元 (nguyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.