AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"diêu tư liêm" tiếng Trung là 姚思廉 (Yáo Sī lián)

“diêu tư liêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

姚思廉

Yáo Sī lián · Hán Việt: diêu tư liêm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Diêu Tư Liêm (557-637), nhà văn đời Đường và là người biên soạn 梁書|梁书[Liang2 shu1] và 陳書|陈书[Chen2 shu1]

Từng chữ: 姚 (diêu) 思 (tư) 廉 (liêm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.