"điều tra đột xuất" tiếng Trung là 突击检查 (tū jī jiǎn chá)
“điều tra đột xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
突击检查
phồn thể 突擊檢查
tū jī jiǎn chá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: điều tra đột xuất; kiểm tra tại chỗ; kiểm tra không báo trước
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.