AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điều tiết vĩ mô" tiếng Trung là 宏观调控 (hóng guān tiáo kòng)

“điều tiết vĩ mô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宏观调控 phồn thể 宏觀調控

hóng guān tiáo kòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

굉관조공
goenggwanjogong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điều tiết vĩ mô

Từng chữ: 宏 (hoành) 觀 (quan) 調 (điều) 控 (khống)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.